Anh - Việt
chất ngất
Tính từ
chất ngất (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở độ cao rất lớn, vươn cao vút lên trên.
高得很,高耸入云。
Ở độ cao rất lớn, vươn cao vút lên trên.
Ví dụ
市中心矗立着高耸的摩天大楼。【】Tòa nhà chất ngất giữa trung tâm thành phố.
山峰高耸入云,几乎触到云层。【】Đỉnh núi chất ngất như chạm tới mây.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được xếp hoặc chất đống cao, đầy ắp lên trên.
堆得很高,满满地堆积。
Được xếp hoặc chất đống cao, đầy ắp lên trên.
Ví dụ
货物堆得高高的,装在卡车上准备送货。【】Hàng hóa chất ngất trên xe tải chuẩn bị giao.
宴会桌上堆满了食物。【】Đĩa thức ăn chất ngất trên bàn tiệc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chất ngất (Adjective)
Danh từ + chất ngất
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
堆得高高的行李 đồ đạc chất ngất | 三轮车载着堆得高高的家当穿过小巷。 Xe ba gác chở đồ đạc chất ngất đi qua con phố nhỏ. |
飙升的物价 giá cả chất ngất | 物价飙升时,很多人都不敢买房。 Nhiều người không dám mua nhà khi giá cả chất ngất. |
堆积如山的文件 chồng hồ sơ chất ngất | 他抱着堆积如山的文件回到办公室。 Anh ấy về văn phòng với chồng hồ sơ chất ngất trên tay. |
高耸入云的摩天大楼 tòa nhà cao chất ngất | 远远望去,可以看到高耸的摩天大楼。 Từ xa đã thấy những tòa nhà cao chất ngất. |