Anh - Việt
chất nguyên sinh
Danh từ
chất nguyên sinh (Danh từ)
Nghĩa 01 · chất sống cấu tạo nên tế bào, chứa nhân tế bào
原生质
chất sống cấu tạo nên tế bào, chứa nhân tế bào
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chất nguyên sinh
原生质
chất sống cấu tạo nên tế bào, chứa nhân tế bào
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa