Anh - Việt
chất nổ
Danh từ
chất nổ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hợp chất có khả năng phản ứng hóa học rất nhanh, tỏa nhiều nhiệt và khí, gây tiếng nổ lớn, thường dùng làm mìn hoặc đạn dược.
能迅速发生化学反应并爆炸、释放大量热和气体的物质。
Hợp chất có khả năng phản ứng hóa học rất nhanh, tỏa nhiều nhiệt và khí, gây tiếng nổ lớn, thường dùng làm mìn hoặc đạn dược.
Ví dụ
工人必须把炸药存放在单独的仓库里。【】Công nhân phải cất giữ chất nổ trong kho riêng biệt.
警察在车里发现了一批隐藏的爆炸物。【】Cảnh sát đã phát hiện một lượng chất nổ giấu trong xe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chất nổ (Noun)
chất nổ + Tính từĐộng từ + chất nổ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
烈性炸药 chất nổ mạnh | 当局从仓库里查获了数公斤烈性炸药。 Lực lượng chức năng thu giữ vài kilogram chất nổ mạnh trong kho hàng. |
塑性炸药 chất nổ dẻo | 警方在车里发现了一块藏匿的塑性炸药。 Cảnh sát phát hiện một khối chất nổ dẻo được giấu trong xe. |
自制炸药 chất nổ tự chế | 爆炸是由车间里的自制炸药引起的。 Vụ nổ xảy ra do chất nổ tự chế trong nhà xưởng. |
工业炸药 chất nổ công nghiệp | 采石场使用工业炸药来爆破岩石。 Mỏ đá sử dụng chất nổ công nghiệp để phá đá. |