ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chắt nước
Dùng lực tay hoặc dụng cụ ép, vắt để thu lấy phần nước trong một vật, thực phẩm.
挤出液体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa