ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chất pha màu
Chất được sử dụng để pha trộn với màu sắc nhằm tạo thành dung dịch hay hỗn hợp màu sắc mới.
混合颜料的物质
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa