Anh - Việt
chất phác
Tính từ
chất phác (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tính cách thật thà, giản dị và không màu mè.
形容人老实朴素,不虚伪卖弄。
Có tính cách thật thà, giản dị và không màu mè.
Ví dụ
我爷爷很淳朴,话不多,但非常善良。【】Ông tôi chất phác, ít nói nhưng rất tốt bụng.
她朴实的笑容让大家都很喜欢她。【】Nụ cười chất phác của cô ấy làm mọi người thấy dễ mến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chất phác (Adjective)
Danh từ + chất phácchất phác + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
朴实、诚实的农民 nông dân chất phác | 主角是一位住在乡下的朴实、诚实的农民。 Nhân vật chính là một nông dân chất phác sống ở miền quê. |
朴实、诚实的性格 tính cách chất phác | 她性格朴实、诚实,很容易相处。 Cô ấy có tính cách chất phác và dễ gần. |
朴实、脚踏实地的人 người chất phác | 大家敬重他,因为他是一个朴实、脚踏实地的人。 Mọi người quý ông ấy vì ông là một người chất phác. |
朴实的外表 vẻ chất phác | 他朴实的外表让人感到信任。 Vẻ chất phác của anh ấy khiến mọi người cảm thấy tin tưởng. |
朴实的生活方式 lối sống chất phác | 尽管很富有,他们仍保持着朴实的生活方式。 Dù giàu có, họ vẫn giữ một lối sống chất phác. |