Anh - Việt
chất rắn
Danh từ
chất rắn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chất ở trạng thái có hình dạng và thể tích nhất định, không phụ thuộc vào vật chứa.
物质的一种状态,有固定的形状和体积,不随容器改变。
Chất ở trạng thái có hình dạng và thể tích nhất định, không phụ thuộc vào vật chứa.
Ví dụ
冰是我们常在冰箱里放的一种常见固体。【】Nước đá là một loại chất rắn quen thuộc.
铁是固体,所以能保持形状。【】Sắt là chất rắn, nên nó giữ nguyên hình dạng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chất rắn (Noun)
Danh từ + chất rắnchất rắn + Tính từĐộng từ + chất rắn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
固体的密度 khối lượng riêng của chất rắn | 固体的密度通常比气体大。 Khối lượng riêng của chất rắn thường lớn hơn chất khí. |