Anh - Việt

Bản dịch của từ Chất thực trong tiếng Trung

chất thực

Tính từ

chất thực (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính cách thật thà, giản dị, không màu mè hay giả tạo.

为人诚实朴实,不虚浮做作。

Có tính cách thật thà, giản dị, không màu mè hay giả tạo.

Ví dụ
他为人朴实,大家都很喜欢他。【】Ông ấy là người chất thực, ai cũng quý mến.
她很诚实,说话总是直来直去。【】Cô bé chất thực nên nói gì cũng thẳng thắn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chất thực (Adjective)

Danh từ + chất thựcTính từ + chất thựcĐộng từ + chất thực
Kết hợp từ của chất thực
Collocation
Ví dụ

脚踏实地的人

người chất thực

他是个脚踏实地的人,从不炫耀。

Anh ấy là người chất thực, không bao giờ khoe khoang.

朴实踏实的生活方式

lối sống chất thực

他们一家过着朴实踏实的生活,不追逐名牌。

Gia đình họ theo lối sống chất thực, không chạy theo hàng hiệu.

踏实朴实的性格

tính cách chất thực

她踏实朴实的性格让大家都喜欢她。

Tính cách chất thực của cô khiến ai cũng quý mến.

朴素自然的风格

phong cách chất thực

他喜欢朴素自然的风格,不讲究花哨。

Anh thích phong cách chất thực, không cầu kỳ.

Video ngữ cảnh