Anh - Việt
chát
Tính từThán từ
chát (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vị se, hơi đắng, thường như quả xanh hoặc chưa chín.
味涩,略带苦味,常指未熟的水果。
Có vị se, hơi đắng, thường như quả xanh hoặc chưa chín.
Ví dụ
这个柿子还是涩的,还不能吃。【】Quả hồng này còn chát, chưa ăn được.
这杯茶放久后有点涩。【】Nước chè này hơi chát sau khi để lâu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chát (Adjective)
Danh từ + chátchát + Danh từchát + Giới từchát + Trạng từchát + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
涩味 vị chát | 这个柿子有涩味。 Quả hồng này có vị chát. |
涩的水果 quả chát | 涩的水果通常要再放熟一点才能吃。 Quả chát thường cần để chín thêm trước khi ăn. |
chát (Thán từ)
Nghĩa 01 · Mô phỏng tiếng va đập mạnh, ngắn và chói tai giữa các vật cứng.
模拟硬物猛烈碰撞时短促、刺耳的声音。
Mô phỏng tiếng va đập mạnh, ngắn và chói tai giữa các vật cứng.
Ví dụ
门被大风吹得啪的一声关上了。【】Cánh cửa đóng đánh chát một tiếng vì gió mạnh.
他啪地打了小偷一耳光。【】Anh ấy tát đánh chát một cái vào má tên trộm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chát (Interjection)
chát + Động từĐộng từ + chát
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
狠狠地扇某人一巴掌 tát chát vào mặt | 他狠狠地扇了小偷一巴掌。 Anh ta tát chát vào mặt tên trộm. |
砰的一声把某物拍在桌上 đập chát xuống bàn | 她砰的一声把书拍在桌上。 Cô ấy đập chát cuốn sách xuống bàn. |