Chát
Tính từ

Chát (Tính từ)
01
Có vị như vị của chuối xanh
有点苦涩的味道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ mô phỏng tiếng một vật cứng đập mạnh vào một vật cứng khác, nghe chói tai
尖锐的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Từ mô phỏng tiếng trống chầu trong hát ả đào
模仿打击乐器的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
[âm thanh] to và vang dội mạnh, gây cảm giác rất khó chịu
刺耳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
