Anh - Việt

Bản dịch của từ Chật trong tiếng Trung

chật

Tính từ

chật (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có không gian hoặc kích thước không đủ rộng, khiến khó chứa, mặc hoặc cử động.

空间或尺寸不够大,难以容纳、穿戴或活动。

Có không gian hoặc kích thước không đủ rộng, khiến khó chứa, mặc hoặc cử động.

Ví dụ
这双鞋的鞋头有点紧。【】Đôi giày này hơi chật ở phần mũi.
卧室很狭小,所以我们只能放一张床。【】Phòng ngủ chật nên chúng tôi chỉ kê một chiếc giường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có quá nhiều người hoặc vật trong một không gian, gần như không còn chỗ trống.

一个空间里人或物太多,几乎没有空位。

Có quá nhiều người hoặc vật trong một không gian, gần như không còn chỗ trống.

Ví dụ
放学后,公交车里挤满了人。【】Xe buýt chật kín người vào giờ tan học.
周末咖啡馆里挤满了顾客。【】Quán cà phê chật ních khách vào cuối tuần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chật (Adjective)

Danh từ + chậtchật + Từ đi kèmchật … Từ đi kèm
Kết hợp từ của chật
Collocation
Ví dụ

紧身衬衫

áo chật

这件衬衫肩膀处很紧。

Chiếc áo này chật ở vai.

狭小的房间

phòng chật

全家住在一个狭小的房间里。

Cả gia đình sống trong một phòng chật.

紧身裤

quần chật

我再也穿不下这条紧身裤了。

Tôi không mặc được chiếc quần chật này nữa.

拥挤的房子

nhà chật

房子很拥挤,所以我们不能邀请很多客人。

Nhà chật nên chúng tôi không thể mời nhiều khách.

太紧的鞋

giày chật

这双太紧的鞋让我的脚很疼。

Đôi giày chật làm chân tôi bị đau.

Video ngữ cảnh