ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chật vật
[làm việc gì] có vẻ vất vả, khó nhọc
艰难
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có nhiều khó khăn về vật chất, khiến phải vất vả nhiều
艰难的生活