Anh - Việt

Bản dịch của từ Chật vật trong tiếng Trung

chật vật

Tính từ

chật vật (Tính từ)

Nghĩa 01 · Gặp nhiều khó khăn, phải cố gắng rất nhiều mới làm được việc gì đó.

做某事很困难,需要非常努力。

Gặp nhiều khó khăn, phải cố gắng rất nhiều mới làm được việc gì đó.

Ví dụ
我费了很大劲才打开那个很紧的罐盖。【】Tôi chật vật mở chiếc nắp lọ quá chặt.
她在雨中艰难地找到回家的路。【】Cô ấy chật vật tìm đường về nhà trong mưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có cuộc sống khó khăn, nhất là vì thiếu tiền hoặc thiếu điều kiện vật chất.

生活困难,尤其是经济拮据。

Có cuộc sống khó khăn, nhất là vì thiếu tiền hoặc thiếu điều kiện vật chất.

Ví dụ
他失业后,家里的生活很拮据。【】Sau khi mất việc, gia đình anh ấy sống chật vật.
由于房租上涨,许多学生手头很紧。【】Nhiều sinh viên chật vật vì tiền thuê nhà tăng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chật vật (Adjective)

Danh từ + chật vậtchật vật + Động từĐộng từ + chật vật
Kết hợp từ của chật vật
Collocation
Ví dụ

艰难的生活

cuộc sống chật vật

他们在城市里过着艰难的生活。

Họ đã có một cuộc sống chật vật ở thành phố.

Video ngữ cảnh