Anh - Việt
chất vô cơ
Danh từ
chất vô cơ (Danh từ)
Nghĩa 01 · tên gọi chung các nguyên tố và hợp chất của chúng, trừ các hợp chất của carbon
无机物
tên gọi chung các nguyên tố và hợp chất của chúng, trừ các hợp chất của carbon
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa