Anh - Việt
chát xít
Tính từ
chát xít (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vị chát đến mức làm lưỡi se lại và khó nuốt.
味道很涩,让舌头发紧、发麻。
Có vị chát đến mức làm lưỡi se lại và khó nuốt.
Ví dụ
这个未成熟的柿子很涩,吃一口舌头立刻发紧。【】Quả hồng xanh này chát xít nên ăn vào lưỡi se lại ngay.
这茶泡得太浓,喝一口就涩得皱眉。【】Trà pha quá đậm nên uống vào thấy chát xít khó chịu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chát xít (Adjective)
Danh từ + chát xít
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
涩口的感觉 cảm giác chát xít | 泡太久的浓茶会有涩口的感觉。 Trà đặc để lâu có cảm giác chát xít. |
涩味 vị chát xít | 未熟的柿子有涩味。 Quả hồng xanh có vị chát xít. |
回味发涩 dư vị chát xít | 这茶口感顺滑,但回味有些涩。 Ngụm trà này không đắng nhưng để lại dư vị chát xít. |