Anh - Việt

Bản dịch của từ Chậu cảnh trong tiếng Trung

chậu cảnh

Danh từ

chậu cảnh (Danh từ)

Nghĩa 01 · chậu trồng hoa

花盆

chậu trồng hoa

Ví dụ
我们小组把花盆放在社区中心外。【】Nhóm tôi đặt chậu cảnh trước nhà văn hóa.
我们班没有用植物盆种蔬菜。【】Lớp tôi không dùng chậu cảnh để trồng rau.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh