Anh - Việt
chầu chực
Động từ
chầu chực (Động từ)
Nghĩa 01 · chờ đợi mất nhiều thì giờ để đạt một yêu cầu gì
等待
chờ đợi mất nhiều thì giờ để đạt một yêu cầu gì
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chầu chực
等待
chờ đợi mất nhiều thì giờ để đạt một yêu cầu gì
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa