Anh - Việt

Bản dịch của từ Chầu diêm vương trong tiếng Trung

chầu diêm vương

Động từ

chầu diêm vương (Động từ)

Nghĩa 01 · chết xuống âm phủ [hàm ý hài hước hoặc coi thường]

死去的灵魂

chết xuống âm phủ [hàm ý hài hước hoặc coi thường]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh