Anh - Việt

Bản dịch của từ Châu lỵ trong tiếng Trung

châu lỵ

Danh từ

châu lỵ (Danh từ)

Nghĩa 01 · như châu lị

小脓疱

như châu lị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa