Anh - Việt
châu mai
Danh từ
châu mai (Danh từ)
Nghĩa 01 · lỗ ở pháo đài để kê súng bắn ra ngoài
炮台的射击孔
lỗ ở pháo đài để kê súng bắn ra ngoài
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
châu mai
炮台的射击孔
lỗ ở pháo đài để kê súng bắn ra ngoài
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa