Anh - Việt
chầu mồm
Động từ
chầu mồm (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhìn người khác đang ăn với vẻ thèm thuồng, mong được chia phần.
馋得盯着别人吃东西看,希望能分一点。
Nhìn người khác đang ăn với vẻ thèm thuồng, mong được chia phần.
Ví dụ
小男孩一直坐在父母的饭桌旁,眼巴巴地盯着他们的饭菜。【】Đứa bé cứ ngồi chầu mồm bên mâm cơm của bố mẹ.
看到朋友吃蛋糕,他一直馋巴巴地盯着看。【】Thấy bạn ăn bánh, nó cứ chầu mồm mãi không thôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chầu mồm (Verb)
chầu mồm + Danh từchầu mồm + Động từĐộng từ + chầu mồm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
混进婚礼蹭吃的 đi chầu mồm đám cưới | 有些小孩喜欢混进婚礼去讨糖果和蛋糕。 Mấy đứa nhỏ hay đi chầu mồm đám cưới để xin kẹo bánh. |