Anh - Việt

Bản dịch của từ Cháu ngoại trong tiếng Trung

cháu ngoại

Danh từ

cháu ngoại (Danh từ)

Nghĩa 01 · con của con gái

女儿的孩子

con của con gái

Ví dụ
我有两个外孙在上海。【】Tôi có hai cháu ngoại ở Hà Nội.
他没有外孙女。【】Ông ấy không có cháu ngoại gái.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh