Anh - Việt

Bản dịch của từ Chầu ông vải trong tiếng Trung

chầu ông vải

Động từ

chầu ông vải (Động từ)

Nghĩa 01 · chết [hàm ý hài hước hoặc coi khinh]

死(开玩笑或轻蔑地说)

chết [hàm ý hài hước hoặc coi khinh]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh