Anh - Việt
châu quận
Danh từ
châu quận (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đơn vị hành chính địa phương thời phong kiến, gồm các châu và quận.
古代的地方行政区划,包括州和郡。
Đơn vị hành chính địa phương thời phong kiến, gồm các châu và quận.
Ví dụ
历史书上说,地方行政区被划分为更小的单位,便于统治。【】Sách lịch sử kể rằng châu quận được chia nhỏ để dễ cai trị hơn.
古时每个行政区都有朝廷任命的官员管理。【】Ngày xưa, mỗi châu quận có một quan cai trị do triều đình bổ nhiệm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của châu quận (Noun)
Danh từ + châu quậnĐộng từ + châu quận
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
州郡行政体系 bộ máy hành chính châu quận | 黎朝时期的州郡行政体系相当严密。 Bộ máy hành chính châu quận dưới triều Lê khá chặt chẽ. |
州郡长官 quan cai quản châu quận | 州郡长官负责征收赋税和维持秩序。 Quan cai quản châu quận có trách nhiệm thu thuế và giữ trật tự. |