Anh - Việt
chầu rìa
Động từ
chầu rìa (Động từ)
Nghĩa 01 · Ngồi hoặc đứng bên cạnh để xem người khác chơi, nhưng không tham gia.
在旁边看别人玩,但不参与。
Ngồi hoặc đứng bên cạnh để xem người khác chơi, nhưng không tham gia.
Ví dụ
我只是围观大家下棋。【】Tôi chỉ chầu rìa xem mọi người đánh cờ thôi.
他在牌桌旁边看了一整晚。【】Anh ấy chầu rìa bên bàn bài cả tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chầu rìa (Verb)
chầu rìa + Giới từchầu rìa + Từ đi kèmchầu rìa + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
站在场边 chầu rìa bên sân | 孩子们站在场边看高年级学生比赛。 Mấy đứa nhỏ chầu rìa bên sân và xem các anh chị thi đấu. |