chầu
chầu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Buổi ăn uống hoặc vui chơi tụ tập cùng nhau, thường có bia rượu.
朋友之间聚在一起吃喝玩乐的一次活动。
Buổi ăn uống hoặc vui chơi tụ tập cùng nhau, thường có bia rượu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chầu (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一轮啤酒 một chầu bia | 今晚大家去喝一轮啤酒吧。 Tối nay anh em đi nhậu một chầu bia nhé. |
一轮生啤 chầu bia hơi | 周末,大家约着去喝一轮生啤。 Cuối tuần, cả nhóm rủ nhau đi uống một chầu bia hơi. |
一轮酒 chầu rượu | 他请全桌喝了一轮酒。 Ông ấy mời cả bàn một chầu rượu. |
chầu (Động từ)
Nghĩa 01 · Quay mặt hoặc hướng về phía một nơi được xem là trung tâm.
朝着某个中心方向或对着某处。
Quay mặt hoặc hướng về phía một nơi được xem là trung tâm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chầu (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
面朝大海 chầu ra biển | 房间面朝大海,很通风。 Căn phòng chầu ra biển nên rất thoáng. |
朝南 chầu về hướng nam | 这栋房子朝南,所以很凉快。 Ngôi nhà chầu về hướng nam nên rất mát. |
朝东 chầu về hướng đông | 卧室朝东,早上有阳光。 Phòng ngủ chầu về hướng đông nên buổi sáng có nắng. |
面向街道 chầu ra đường | 咖啡店面朝大街,所以很好找。 Quán cà phê chầu ra đường lớn nên dễ tìm. |