Anh - Việt

Bản dịch của từ Chấu trong tiếng Trung

chấu

Danh từ

chấu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cách nói tắt của “chân chấu”, chỉ vùng khớp quanh mắt cá chân.

“脚踝”的简称,指脚与小腿相接的关节部位。

Cách nói tắt của “chân chấu”, chỉ vùng khớp quanh mắt cá chân.

Ví dụ
他踢足球时扭伤了脚踝。【】Anh ấy bị bong gân ở chấu khi chơi bóng đá.
训练后我的脚踝肿了起来。【】Chấu của tôi sưng lên sau buổi tập.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh