Anh - Việt
chậu
Danh từ
chậu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ đựng miệng rộng, thường dùng để chứa nước khi rửa hoặc giặt.
口宽而浅、用于盛水洗涤的容器。
Đồ đựng miệng rộng, thường dùng để chứa nước khi rửa hoặc giặt.
Ví dụ
妈妈先把衣服泡在盆里再洗。【】Mẹ ngâm quần áo trong chậu trước khi giặt.
我在桌子下面放了一盆温水。【】Tôi đặt một chậu nước ấm dưới gầm bàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đồ đựng đất để trồng cây hoặc hoa.
用来装土种植花草的容器。
Đồ đựng đất để trồng cây hoặc hoa.
Ví dụ
她把一个小花盆放在窗边。【】Cô ấy đặt chậu hoa nhỏ cạnh cửa sổ.
这棵植物需要一个更大的花盆。【】Cây này cần một chậu lớn hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chậu (Noun)
chậu + Danh từchậu … Giới từĐộng từ + chậu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
花盆 chậu hoa | 妈妈在房子门前放了一个花盆。 Mẹ đặt một chậu hoa trước cửa nhà. |
花盆 chậu cây | 这个花盆需要排水孔。 Cái chậu cây này cần có lỗ thoát nước. |
脸盆 chậu rửa mặt | 脸盆在浴室里。 Cái chậu rửa mặt ở trong phòng tắm. |
一盆水 chậu nước | 她把一盆水端到院子里。 Cô ấy mang một chậu nước ra sân. |