Anh - Việt

Bản dịch của từ Châu trần trong tiếng Trung

châu trần

Tính từ

châu trần (Tính từ)

Nghĩa 01 · kết hôn

结婚

kết hôn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh