Anh - Việt
châu uý
Danh từ
châu uý (Danh từ)
Nghĩa 01 · người giúp việc viên tri châu trong việc tuần phòng
县令的助手
người giúp việc viên tri châu trong việc tuần phòng
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
châu uý
县令的助手
người giúp việc viên tri châu trong việc tuần phòng
Từ tiếng Trung gần nghĩa