Anh - Việt
châu về hợp phố
Thành ngữ
châu về hợp phố (Thành ngữ)
Nghĩa 01 · Người hoặc tài vật quý trở về nơi cũ hay với chủ cũ, thường mang sắc thái trang trọng.
珍贵的人或物回到原来的地方或主人身边,带有庄重意味。
Người hoặc tài vật quý trở về nơi cũ hay với chủ cũ, thường mang sắc thái trang trọng.
Ví dụ
这件失落的宝物终于物归原主了。【】Báu vật thất lạc cuối cùng đã châu về hợp phố.
多年旅居海外后,他回到了属于自己的故乡。【】Sau nhiều năm xa xứ, ông trở về quê và châu về hợp phố.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của châu về hợp phố (Idiom)
châu về hợp phố + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
多年后物归原主 châu về hợp phố sau nhiều năm | 失散二十多年后,这枚戒指终于物归原主。 Sau hơn hai mươi năm thất lạc, chiếc nhẫn đã châu về hợp phố sau nhiều năm. |