Anh - Việt

Bản dịch của từ Chạy ăn trong tiếng Trung

chạy ăn

Động từ

chạy ăn (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm việc vất vả để kiếm đủ tiền nuôi sống gia đình.

为养活家人而辛苦谋生,勉强维持生计。

Làm việc vất vả để kiếm đủ tiền nuôi sống gia đình.

Ví dụ
失业后,他不得不勉强维持一家人的生计。【】Sau khi mất việc, anh ấy phải chạy ăn từng bữa cho gia đình.
多年来,我外婆靠在市场卖菜艰难谋生。【】Bà tôi chạy ăn bằng nghề bán rau ở chợ suốt nhiều năm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chạy ăn (Verb)

Tính từ + chạy ănchạy ăn + Trạng từĐộng từ + chạy ăn
Kết hợp từ của chạy ăn
Collocation
Ví dụ

艰难谋生

vất vả chạy ăn

父母辛苦谋生,养活五个孩子。

Bố mẹ vất vả chạy ăn nuôi năm đứa con.

Video ngữ cảnh