Anh - Việt

Bản dịch của từ Chạy bàn trong tiếng Trung

chạy bàn

Động từ

chạy bàn (Động từ)

Nghĩa 01 · Phục vụ khách tại bàn ăn, như nhận gọi món và mang đồ ăn, đồ uống.

在餐厅为客人提供桌边服务,如点餐和上菜。

Phục vụ khách tại bàn ăn, như nhận gọi món và mang đồ ăn, đồ uống.

Ví dụ
她在家附近的一家餐厅跑堂。【】Cô ấy chạy bàn ở một nhà hàng gần nhà.
周末我给客人提供桌边服务来多赚点钱。【】Cuối tuần, tôi chạy bàn để kiếm thêm tiền.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chạy bàn (Verb)

chạy bàn + Danh từchạy bàn + Giới từĐộng từ + chạy bàn
Kết hợp từ của chạy bàn
Collocation
Ví dụ

上晚班当服务员

chạy bàn ca tối

他从周一到周五上晚班当服务员。

Anh ấy chạy bàn ca tối từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Video ngữ cảnh