Anh - Việt
chạy bán xác
Động từ
chạy bán xác (Động từ)
Nghĩa 01 · chạy rất nhanh để trốn tránh
快速逃跑
chạy rất nhanh để trốn tránh
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chạy bán xác
快速逃跑
chạy rất nhanh để trốn tránh
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa