Anh - Việt

Bản dịch của từ Chạy dai sức trong tiếng Trung

chạy dai sức

Động từ

chạy dai sức (Động từ)

Nghĩa 01 · chạy với tốc độ bình thường trên quãng đường dài để rèn luyện cho cơ thể có sức bền bỉ, dẻo dai

长距离慢跑以增强耐力

chạy với tốc độ bình thường trên quãng đường dài để rèn luyện cho cơ thể có sức bền bỉ, dẻo dai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa