Anh - Việt
chạy dài
Động từ
chạy dài (Động từ)
Nghĩa 01 · lánh nhanh cấp tốc để tránh thiệt hại
快速逃跑
lánh nhanh cấp tốc để tránh thiệt hại
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · theo chiều dài
沿着长度走
theo chiều dài
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa