Anh - Việt
chạy lại
Động từ
chạy lại (Động từ)
Nghĩa 01 · Quay trở lại nơi vừa rời đi một cách nhanh chóng.
快速跑回原处。
Quay trở lại nơi vừa rời đi một cách nhanh chóng.
Ví dụ
我忘了带钱包,只好跑回家去拿。【】Tôi quên ví nên phải chạy lại nhà lấy.
听到主人叫唤,狗跑了回来。【】Con chó chạy lại khi nghe chủ gọi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vận hành lại một chương trình, máy móc hoặc quy trình từ đầu.
重新启动或执行一个程序、设备或流程。
Vận hành lại một chương trình, máy móc hoặc quy trình từ đầu.
Ví dụ
更新后请重新运行程序。【】Bạn hãy chạy lại chương trình sau khi cập nhật.
电脑死机了,我只好重启。【】Máy tính bị treo nên tôi phải chạy lại.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chạy lại (Verb)
Trạng từ + chạy lạichạy lại + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
急忙跑回 vội vàng chạy lại | 听到孩子生病的消息,她急忙跑回医院。 Nghe tin con bị ốm, bà vội vàng chạy lại bệnh viện. |