Anh - Việt

Bản dịch của từ Chạy loạn trong tiếng Trung

chạy loạn

Động từ

chạy loạn (Động từ)

Nghĩa 01 · tìm chốn nương thân khi có giặc giã

逃避战乱

tìm chốn nương thân khi có giặc giã

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh