Anh - Việt

Bản dịch của từ Chạy lon ton trong tiếng Trung

chạy lon ton

Động từ

chạy lon ton (Động từ)

Nghĩa 01 · Đi hoặc chạy bằng những bước chân ngắn, nhanh và vui nhộn, thường là của trẻ nhỏ.

小步快跑,活泼地跑来跑去。

Đi hoặc chạy bằng những bước chân ngắn, nhanh và vui nhộn, thường là của trẻ nhỏ.

Ví dụ
小男孩蹦蹦跳跳地跟着妈妈去市场。【】Em bé chạy lon ton theo mẹ ra chợ.
小鸡们围着母鸡快步跑来跑去。【】Đàn gà con chạy lon ton quanh mẹ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chạy lon ton (Verb)

Danh từ + chạy lon tonchạy lon ton + Giới từchạy lon ton + Động từ
Kết hợp từ của chạy lon ton
Collocation
Ví dụ

小鸡跑来跑去

đàn gà con chạy lon ton

小鸡们围着母鸡跑来跑去。

Đàn gà con chạy lon ton quanh mẹ.

Video ngữ cảnh