Anh - Việt
chay lòng
Tính từ
chay lòng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Giữ cho lòng trong sạch, không bị ham muốn hay ý nghĩ xấu làm vẩn đục.
内心纯净,没有杂念或邪念。
Giữ cho lòng trong sạch, không bị ham muốn hay ý nghĩ xấu làm vẩn đục.
Ví dụ
她是一个心地纯洁的人,从不贪图名利。【】Bà ấy sống chay lòng, không màng danh lợi.
尽管周围诱惑很多,他依然品行端正。【】Dù xung quanh nhiều cám dỗ, anh vẫn chay lòng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chay lòng (Adjective)
Danh từ + chay lòng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
心地纯洁的人 người chay lòng | 她是一个心地纯洁的人。 Cô ấy là người chay lòng. |
心地纯洁的灵魂 tâm hồn chay lòng | 这个孩子心地纯洁。 Em bé có tâm hồn chay lòng. |