Anh - Việt

Bản dịch của từ Cháy lụi trong tiếng Trung

cháy lụi

Tính từ

cháy lụi (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cháy hết, chỉ còn lại tro hoặc than đỏ.

燃烧至只剩灰烬或余烬。

Cháy hết, chỉ còn lại tro hoặc than đỏ.

Ví dụ
那堆木柴已经烧尽了,只剩下几块红色的余烬。【】Đống củi đã cháy lụi, chỉ còn lại vài hòn than hồng.
蜡烛在黑夜里慢慢燃尽了。【】Ngọn nến cháy lụi dần trong đêm tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cháy lụi (Adjective)

Danh từ + cháy lụi
Kết hợp từ của cháy lụi
Collocation
Ví dụ

被烧毁的房子

ngôi nhà cháy lụi

火灾过后,街道中间只剩下一座被烧毁的房子。

Sau vụ hỏa hoạn, chỉ còn lại ngôi nhà cháy lụi giữa khu phố.

被烧毁的汽车

chiếc xe cháy lụi

警察在路边发现了一辆被烧毁的汽车。

Cảnh sát tìm thấy chiếc xe cháy lụi bên lề đường.

燃尽的蜡烛

cây nến cháy lụi

桌上立着一支燃尽的蜡烛,烛油堆在底座周围。

Trên bàn còn một cây nến cháy lụi, sáp đọng quanh chân nến.

火熄灭了

ngọn lửa cháy lụi

到了早上,炉子里的火已经熄灭了。

Đến sáng, ngọn lửa trong lò đã cháy lụi.

Video ngữ cảnh