Anh - Việt
chảy máu não
Động từ
chảy máu não (Động từ)
Nghĩa 01 · bệnh vỡ mạch máu trong óc
脑出血
bệnh vỡ mạch máu trong óc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chảy máu não
脑出血
bệnh vỡ mạch máu trong óc
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa