Anh - Việt
chạy máy
Động từ
chạy máy (Động từ)
Nghĩa 01 · Khởi động và vận hành một chiếc máy để nó hoạt động.
开动机器,使机器运转。
Khởi động và vận hành một chiếc máy để nó hoạt động.
Ví dụ
每天早上,他在工厂开门前开动机器。【】Mỗi sáng, anh ấy chạy máy trước khi xưởng mở cửa.
工人从清晨到傍晚都在操作机器。【】Công nhân chạy máy từ sáng sớm đến chiều tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chạy máy (Verb)
chạy máy + Danh từchạy máy + Trạng từchạy máy + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
开动打印机 chạy máy in | 他负责为全办公室开动打印机复印文件。 Anh ấy chạy máy in tài liệu cho cả phòng. |
开洗衣机 chạy máy giặt | 妈妈通常早上开洗衣机。 Mẹ thường chạy máy giặt vào buổi sáng. |