Anh - Việt

Bản dịch của từ Chạy nhăng trong tiếng Trung

chạy nhăng

Động từ

chạy nhăng (Động từ)

Nghĩa 01 · Đi loanh quanh ngoài đường hoặc nơi khác mà không có mục đích rõ ràng.

没有目的地到处走动。

Đi loanh quanh ngoài đường hoặc nơi khác mà không có mục đích rõ ràng.

Ví dụ
放学后,这个男孩常和朋友在街上闲逛。【】Sau giờ học, cậu bé thường chạy nhăng ngoài phố với bạn bè.
下雨天别到处乱跑,早点回家。【】Đừng chạy nhăng khắp nơi khi trời mưa, về nhà sớm đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chạy nhăng (Verb)

chạy nhăng + Danh từchạy nhăng + Trạng từchạy nhăng + Động từ
Kết hợp từ của chạy nhăng
Collocation
Ví dụ

在街上闲逛

chạy nhăng ngoài đường

这孩子整天在街上闲逛,不肯做功课。

Thằng bé suốt ngày chạy nhăng ngoài đường, không chịu học bài.

在市场里闲逛

chạy nhăng ngoài chợ

别让小孩独自在市场里闲逛。

Đừng để trẻ con chạy nhăng ngoài chợ một mình.

Video ngữ cảnh