Anh - Việt

Bản dịch của từ Chạy qua hàng trong tiếng Trung

chạy qua hàng

Trạng từ

chạy qua hàng (Trạng từ)

Nghĩa 01 · một lượng rất ít

一点点

một lượng rất ít

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh