Anh - Việt
chạy rông
Động từ
chạy rông (Động từ)
Nghĩa 01 · Đi lại tự do ngoài đường, không bị nhốt hay buộc, thường nói về chó, gà, trâu bò.
不被关养,在外面自由走动。
Đi lại tự do ngoài đường, không bị nhốt hay buộc, thường nói về chó, gà, trâu bò.
Ví dụ
我家的狗经常在街上乱跑。【】Con chó nhà tôi hay chạy rông ngoài đường.
在农村,牛被放养在田野里自由游荡。【】Ở quê, trâu bò được thả chạy rông trên đồng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đi lại lang thang chỗ này chỗ khác, không có mục đích, thường nói về trẻ em hoặc người rảnh rỗi.
没有目的地四处走动,到处游荡。
Đi lại lang thang chỗ này chỗ khác, không có mục đích, thường nói về trẻ em hoặc người rảnh rỗi.
Ví dụ
孩子们整天在街区里到处乱跑,没人看管。【】Mấy đứa nhỏ chạy rông khắp xóm mà không ai trông.
放学后,他在街上闲逛,而不回家。【】Sau giờ học, nó chạy rông ngoài phố thay vì về nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chạy rông (Verb)
Danh từ + chạy rôngchạy rông + Danh từchạy rông + Trạng từchạy rông + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
流浪狗自由乱跑 chó chạy rông | 在乡下,狗到处乱跑是常见的事。 Ở vùng quê, chó chạy rông là chuyện thường. |
散养鸡 gà chạy rông | 散养鸡下的蛋通常更贵。 Trứng gà chạy rông thường có giá cao hơn. |
牛群自由游荡 trâu bò chạy rông | 牛群在草地上自由游荡。 Trâu bò chạy rông trên đồng cỏ. |
孩子到处乱跑 trẻ con chạy rông | 孩子们在街上到处乱跑到天黑,让父母很担心。 Trẻ con chạy rông ngoài phố đến tối mịt khiến cha mẹ lo lắng. |