Anh - Việt

Bản dịch của từ Chảy rữa trong tiếng Trung

chảy rữa

Động từ

chảy rữa (Động từ)

Nghĩa 01 · Bị thối rữa và rỉ ra chất lỏng, thường nói về vết thương hoặc thực phẩm để lâu.

腐烂并渗出脓水或汁液。

Bị thối rữa và rỉ ra chất lỏng, thường nói về vết thương hoặc thực phẩm để lâu.

Ví dụ
伤口没有清洗干净,开始化脓。【】Vết thương không được rửa sạch nên bắt đầu chảy rữa.
放太久的芒果在箱子里已经流汁腐烂。【】Quả xoài để quá lâu trong thùng đã bắt đầu chảy rữa.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chảy rữa (Verb)

Danh từ + chảy rữaĐộng từ + chảy rữa
Kết hợp từ của chảy rữa
Collocation
Ví dụ

化脓的伤口

vết thương chảy rữa

事故后,伤口因为没有及时包扎而感染并化脓。

Sau tai nạn, vết thương chảy rữa vì không được băng bó kịp thời.

腐烂的肉

thịt chảy rữa

肉在太阳下放了一整天,已经腐烂发臭。

Để thịt ngoài nắng cả ngày nên thịt chảy rữa và bốc mùi.

化脓的溃疮

vết loét chảy rữa

化脓的溃疮需要医生立即检查。

Vết loét chảy rữa cần được bác sĩ kiểm tra ngay lập tức.

腐烂的动物尸体

xác động vật chảy rữa

田野里有一具动物腐烂的尸体,散发出浓烈的恶臭。

Trên cánh đồng có xác động vật chảy rữa bốc mùi nồng nặc.

Video ngữ cảnh