ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chạy thử
Tiến hành việc chạy để kiểm tra, thử nghiệm chức năng hoặc hoạt động của một thiết bị, máy móc hoặc công trình trước khi sử dụng chính thức.
试运行
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa