chay
chay (Danh từ)
Nghĩa 01 · cây to cùng họ với mít, quả có múi, ruột màu đỏ, vị chua, ăn được, vỏ hoặc rễ dùng để ăn trầu hoặc để nhuộm
一种热带树,果实酸可食,用于嚼槟榔或染色。
cây to cùng họ với mít, quả có múi, ruột màu đỏ, vị chua, ăn được, vỏ hoặc rễ dùng để ăn trầu hoặc để nhuộm
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · lễ cúng để cầu cho linh hồn người chết được siêu thoát, theo đạo Phật
超度仪式
lễ cúng để cầu cho linh hồn người chết được siêu thoát, theo đạo Phật
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chay (Tính từ)
Nghĩa 01 · không ăn thịt cá, hoặc không ăn tất cả các thức ăn nguồn gốc động vật, nói chung
素食的,不吃肉类
không ăn thịt cá, hoặc không ăn tất cả các thức ăn nguồn gốc động vật, nói chung
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · [bánh] không có nhân, không có chất mặn, chất thịt như thường có
没有馅料的(点心)
[bánh] không có nhân, không có chất mặn, chất thịt như thường có
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · không có cái gì bổ trợ thêm vào để cho tốt hơn
简单的
không có cái gì bổ trợ thêm vào để cho tốt hơn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chay (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiệc chay | 我们在李先生家举办了一个素食派对,有超过二十个人参加。 Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc chay tại nhà ông Lee với hơn hai mươi người tham dự. |
đồ chay | 在上海,有很多餐厅专门提供素食,满足不同人的口味。 Ở Thượng Hải, nhiều quán ăn cung cấp thức ăn chay để đáp ứng sở thích của nhiều người. |
món chay | 在我们的社区聚会上,许多人喜欢尝试不同的素食菜肴,因为它们健康又美味。 Trong buổi họp mặt cộng đồng của chúng tôi, nhiều người thích thử các món chay khác nhau vì chúng vừa khỏe mạnh vừa ngon. |
cơm chay | 在社区活动中,很多人选择了素食炒饭作为健康的午餐选项。 Tại sự kiện cộng đồng, nhiều người đã chọn vegetarian rice như một lựa chọn bữa trưa lành mạnh. |