Anh - Việt

Bản dịch của từ Chảy trong tiếng Trung

chảy

Động từ

chảy (Động từ)

Nghĩa 01 · Di chuyển liên tục thành dòng, thường nói về nước, máu hoặc chất lỏng.

液体连续地流动。

Di chuyển liên tục thành dòng, thường nói về nước, máu hoặc chất lỏng.

Ví dụ
水流过房子后面的小运河。【】Nước chảy qua con kênh nhỏ phía sau nhà.
血正从孩子的膝盖流出来。【】Máu chảy từ đầu gối của bé.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thoát ra từ chỗ hở của vật chứa hoặc đường ống, thường thành giọt hay dòng nhỏ.

液体从容器或管道的缝隙中漏出。

Thoát ra từ chỗ hở của vật chứa hoặc đường ống, thường thành giọt hay dòng nhỏ.

Ví dụ
厨房的水龙头漏了一整夜。【】Vòi nước trong bếp bị chảy suốt đêm.
水正从洗手池下面的管子里滴下来。【】Nước chảy từng giọt từ ống dưới bồn rửa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Chuyển từ thể rắn hoặc đặc sang thể lỏng do nóng.

因受热从固态或凝固状态变成液体。

Chuyển từ thể rắn hoặc đặc sang thể lỏng do nóng.

Ví dụ
冰淇淋在炎热的天气里化得很快。【】Kem chảy rất nhanh trong thời tiết nóng.
黄油在热锅里融化了。【】Bơ chảy trên chảo nóng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Bị loang hoặc trôi trên da hay bề mặt, thường nói về mascara hoặc lớp trang điểm.

化妆品等因水、汗而晕开。

Bị loang hoặc trôi trên da hay bề mặt, thường nói về mascara hoặc lớp trang điểm.

Ví dụ
她哭完后,睫毛膏晕开了。【】Mascara của cô ấy bị chảy sau khi cô ấy khóc.
因为天气太热,她的妆花了。【】Lớp trang điểm bị chảy vì trời quá nóng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chảy (Verb)

Danh từ + chảychảy + Danh từchảy + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chảy
Collocation
Ví dụ

血液流动

máu chảy

血从他手上的伤口流出来。

Máu chảy từ vết cắt trên tay anh ấy.

睫毛膏晕开

mascara chảy

她哭了,所以睫毛膏晕开了。

Mascara của cô ấy bị chảy vì cô ấy khóc.

流水

nước chảy

水流过溪流中的石头。

Nước chảy qua những tảng đá trong con suối.

巧克力融化

sô-cô-la chảy

巧克力在阳光下融化得很快。

Sô-cô-la chảy rất nhanh dưới trời nắng.

Video ngữ cảnh