Anh - Việt

Bản dịch của từ Cháy trong tiếng Trung

cháy

Động từDanh từ

cháy (Động từ)

Nghĩa 01 · Bị lửa thiêu hoặc có lửa bốc lên.

被火烧着或正在着火。

Bị lửa thiêu hoặc có lửa bốc lên.

Ví dụ
那座老房子昨晚着火了。【】Ngôi nhà cũ đã cháy vào tối qua.
仓库在路尽头着火了。【】Nhà kho đang cháy ở cuối con đường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bị sém, đen hoặc hỏng do nhiệt quá mạnh.

因高温而烧焦、变黑或损坏。

Bị sém, đen hoặc hỏng do nhiệt quá mạnh.

Ví dụ
面包烤得太久,烧焦了。【】Bánh mì bị cháy vì tôi nướng quá lâu.
我把热锅放在桌上,桌面被烫焦了。【】Mặt bàn bị cháy vì tôi đặt nồi nóng lên đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Có cảm giác nóng rát, thường ở da hoặc một bộ phận cơ thể.

感到灼热或刺痛。

Có cảm giác nóng rát, thường ở da hoặc một bộ phận cơ thể.

Ví dụ
热油溅到我手上,手火辣辣地疼。【】Tay tôi cháy vì dầu nóng bắn vào.
吃太多辣椒后,我的喉咙火辣辣的。【】Cổ họng tôi cháy sau khi ăn quá nhiều ớt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Bị hỏng do quá nóng hoặc do dòng điện quá mạnh.

因过热或电流过强而损坏。

Bị hỏng do quá nóng hoặc do dòng điện quá mạnh.

Ví dụ
灯泡烧坏了,所以房间很暗。【】Bóng đèn cháy nên phòng rất tối.
我们打开空调时,保险丝烧断了。【】Cầu chì cháy khi chúng tôi bật điều hòa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cháy (Verb)

cháy + Danh từcháy + Tính từ
Kết hợp từ của cháy
Collocation
Ví dụ

房子着火

cháy nhà

幸运的是,房子着火时没有人受伤。

May mắn là không ai bị thương khi cháy nhà.

烧断保险丝

cháy cầu chì

如果同时使用太多电器,可能会烧断保险丝。

Cầu chì có thể cháy cầu chì nếu dùng quá nhiều thiết bị cùng lúc.

发动机烧坏

cháy động cơ

如果汽车过热,发动机可能会烧坏。

Động cơ có thể cháy động cơ nếu xe chạy quá nóng.

cháy (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lớp cơm hoặc thức ăn bị sém và dính ở đáy nồi.

锅底烧焦并粘住的一层饭或食物。

Lớp cơm hoặc thức ăn bị sém và dính ở đáy nồi.

Ví dụ
我喜欢吃电饭锅底的锅巴。【】Tôi thích ăn cháy ở đáy nồi cơm.
妈妈把锅巴留给我吃。【】Mẹ giữ lại phần cháy cho tôi ăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cháy (Noun)

Danh từ + cháyĐộng từ + cháy
Kết hợp từ của cháy
Collocation
Ví dụ

锅巴

cơm cháy

我奶奶用锅巴做零食。

Bà tôi tận dụng cơm cháy để làm món ăn vặt.