Anh - Việt
chây
Động từ
chây (Động từ)
Nghĩa 01 · Kéo dài thời gian, không làm ngay việc đáng lẽ phải làm.
拖延时间,不及时做应该做的事。
Kéo dài thời gian, không làm ngay việc đáng lẽ phải làm.
Ví dụ
别再拖延了,现在就开始做吧。【】Đừng chây việc nữa, hãy bắt tay vào làm ngay đi.
他一直拖延,到现在还没交报告。【】Anh ấy cứ chây mãi, đến giờ vẫn chưa nộp báo cáo.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chậm chạp, lười nhác, làm việc ì ạch, không chịu nhanh nhẹn.
懒散、动作缓慢,不积极。
Chậm chạp, lười nhác, làm việc ì ạch, không chịu nhanh nhẹn.
Ví dụ
今天早上他懒懒散散的,很晚才起床。【】Sáng nay anh ấy chây ì mãi mới chịu dậy.
别这么磨磨蹭蹭的,快点!【】Đừng chây lười như vậy, mau lên nào!
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chây (Verb)
Danh từ + châychây + Danh từchây + Động từchây … Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
谈判拖延下去 đàm phán bị chây ra | 谈判拖了好几个月,仍没有结果。 Cuộc đàm phán bị chây ra suốt nhiều tháng mà vẫn chưa có kết quả. |